êm lòng

Học thuật
Thân thiện
êm lòng

Mẹ tôi thấy êm lòng khi biết tôi đã về nhà an toàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy yên tâm, thanh thản trong lòng: Trạng thái tâm lý khi không còn lo lắng, phiền muộn, cảm thấy nhẹ nhõm dễ chịu trong lòng.
    • Vui lòng, hài lòng: Cảm giác vừa ý, thỏa mãn với một điều đó, khiến tâm trạng trở nên tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin con đỗ đại học, bố mẹ thấy rất êm lòng. (Khi nghe tin con thi đỗ đại học, bố mẹ cảm thấy rất yên tâm hài lòng.)
    • Sau khi giải quyết xong mọi việc, anh ấy mới thực sự êm lòng. (Chỉ sau khi mọi việc đã được giải quyết xong xuôi, anh ấy mới thực sự cảm thấy thanh thản.)
    • Lời hứa của ấy khiến tôi phần nào êm lòng hơn. (Lời hứa của ấy khiến tâm trạng tôi trở nên nhẹ nhõm hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho êm lòng": Hành động hoặc lời nói tác dụng an ủi, xoa dịu, khiến người khác cảm thấy yên tâm.
    • Anh ấy nói vài câu làm cho êm lòng người nghe. (Anh ấy nói vài câu tác dụng xoa dịu, an ủi khiến người nghe cảm thấy yên tâm.)
  • "Để cho êm lòng": Làm một việc đó nhằm mục đích làm vui lòng, chiều theo ý người khác để họ không phiền lòng.
    • Tôi đồng ý chỉ để cho êm lòng mọi người. (Tôi đồng ý chủ yếu để làm vui lòng, chiều theo mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Êm đềm (tính từ): Yên ả, nhẹ nhàng, không sóng gió (thường dùng để chỉ cuộc sống, cảm xúc).
    • Họ một cuộc sống hôn nhân êm đềm.
  • Thanh thản (tính từ): Nhẹ nhàng, yêntrong tâm hồn, không vướng bận lo âu.
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời thanh thản.
  • Nhẹ lòng (tính từ): Cảm thấy nhẹ nhõm, hết lo âu (gần nghĩa với "êm lòng").
    • Biết con an toàn, mẹ mới nhẹ lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Vui lòng: Cảm thấy hài lòng, vừa ý.
  • Yên lòng: Cảm thấy yên tâm, không còn lo nghĩ.
  • Nhẹ nhõm: Cảm giác trút bỏ được gánh nặng tâm lý.
Từ trái nghĩa
  • Băn khoăn: Cảm thấy lo lắng, phân vân, không yên tâm.
  • Phiền lòng: Cảm thấy buồn bực, khó chịu trong lòng.
  • Nặng lòng: Cảm thấy điều đó đè nặng, vướng bận trong tâm trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Êm lòng êm dạ": Nhấn mạnh trạng thái yên ổn, thoải mái cả về tinh thần lẫn thể chất (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • sức khỏe, công việc ổn định êm lòng êm dạ. ( sức khỏe công việc ổn định thì cả tinh thần lẫn thể chất đều thấy yên ổn.)
êm lòng

Mẹ tôi thấy êm lòng khi biết tôi đã về nhà an toàn.

  1. t. Vui lòng, cảm thấy nhẹ trong lòng.